Thiêu thân

Thiêu thân(Danh từ)
Tên gọi chung loài bọ cánh nửa và bọ nhỏ có cánh, ban đêm thường bay vào lửa mà chết cháy
Moths (a general name for winged insects, especially small night-flying ones that are often attracted to and can be burned by lights or flames)
蛾类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) moth-eaten? No — (informal) firefly? Wait... Actually "thiêu thân" translates as "moth (to a flame)" (literal), often rendered in English as "moth to a flame" (figurative). Từ loại: danh từ ghép/trạng từ mô tả hành vi. Định nghĩa: chỉ người lao vào nguy hiểm hoặc cám dỗ bất chấp hậu quả, như bị thu hút mãnh liệt và mất kiểm soát. Hướng dẫn dùng: dùng khi nói về hành vi tự hủy hoặc bị mê hoặc; ít dùng trong văn nói trang trọng.
(formal) moth-eaten? No — (informal) firefly? Wait... Actually "thiêu thân" translates as "moth (to a flame)" (literal), often rendered in English as "moth to a flame" (figurative). Từ loại: danh từ ghép/trạng từ mô tả hành vi. Định nghĩa: chỉ người lao vào nguy hiểm hoặc cám dỗ bất chấp hậu quả, như bị thu hút mãnh liệt và mất kiểm soát. Hướng dẫn dùng: dùng khi nói về hành vi tự hủy hoặc bị mê hoặc; ít dùng trong văn nói trang trọng.
