Thiểu trí

Thiểu trí(Tính từ)
Có trí nhớ hoặc hiểu biết hạn chế, kém thông minh.
Having limited memory or understanding; not very intelligent; mentally slow.
智力低下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thiểu trí — (formal) mentally deficient; (informal) slow — tính từ/trạng từ chỉ trạng thái suy giảm khả năng nhận thức hoặc kém thông minh; nghĩa phổ biến là mất hoặc hạn chế trí tuệ, khó học và suy nghĩ chậm. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả tôn trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật nhưng có thể xúc phạm, tránh trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
thiểu trí — (formal) mentally deficient; (informal) slow — tính từ/trạng từ chỉ trạng thái suy giảm khả năng nhận thức hoặc kém thông minh; nghĩa phổ biến là mất hoặc hạn chế trí tuệ, khó học và suy nghĩ chậm. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả tôn trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật nhưng có thể xúc phạm, tránh trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
