Thỉnh an

Thỉnh an(Động từ)
Thăm hỏi người trên
To pay a respectful visit or call on a superior (to inquire after their health or show respect)
拜访上级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thỉnh an — (formal) to pay respects, to offer condolences; (informal) — động từ chỉ hành động đến thăm, chúc an hoặc chia buồn với người hoặc gia đình trong dịp tang lễ, ốm đau hay biến cố. Nghĩa cơ bản: đến bày tỏ lòng thành, an ủi và hỗ trợ tinh thần. Dùng (formal) trong văn viết, nghi lễ, thông báo; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường với bạn bè hoặc người thân.
thỉnh an — (formal) to pay respects, to offer condolences; (informal) — động từ chỉ hành động đến thăm, chúc an hoặc chia buồn với người hoặc gia đình trong dịp tang lễ, ốm đau hay biến cố. Nghĩa cơ bản: đến bày tỏ lòng thành, an ủi và hỗ trợ tinh thần. Dùng (formal) trong văn viết, nghi lễ, thông báo; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường với bạn bè hoặc người thân.
