ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thỉnh an trong tiếng Anh

Thỉnh an

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thỉnh an(Động từ)

01

Thăm hỏi người trên

To pay a respectful visit or call on a superior (to inquire after their health or show respect)

拜访上级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thỉnh an/

thỉnh an — (formal) to pay respects, to offer condolences; (informal) — động từ chỉ hành động đến thăm, chúc an hoặc chia buồn với người hoặc gia đình trong dịp tang lễ, ốm đau hay biến cố. Nghĩa cơ bản: đến bày tỏ lòng thành, an ủi và hỗ trợ tinh thần. Dùng (formal) trong văn viết, nghi lễ, thông báo; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường với bạn bè hoặc người thân.

thỉnh an — (formal) to pay respects, to offer condolences; (informal) — động từ chỉ hành động đến thăm, chúc an hoặc chia buồn với người hoặc gia đình trong dịp tang lễ, ốm đau hay biến cố. Nghĩa cơ bản: đến bày tỏ lòng thành, an ủi và hỗ trợ tinh thần. Dùng (formal) trong văn viết, nghi lễ, thông báo; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện đời thường với bạn bè hoặc người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.