Thịnh điển

Thịnh điển (Danh từ)
Quy củ rộng lớn
A large, well-organized system or order; a broad, established set of rules and structure
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thịnh điển: (formal) classical, classical canon; (informal) —. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ bộ sưu tập, tác phẩm hoặc truyền thống được coi là chuẩn mực, điển tích văn hóa hoặc văn học. Nghĩa phổ biến là những tác phẩm, lễ nghi hoặc chuẩn mực đã được tôn vinh qua thời gian. Dùng trong văn viết, học thuật khi nói về kinh điển; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
thịnh điển: (formal) classical, classical canon; (informal) —. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ bộ sưu tập, tác phẩm hoặc truyền thống được coi là chuẩn mực, điển tích văn hóa hoặc văn học. Nghĩa phổ biến là những tác phẩm, lễ nghi hoặc chuẩn mực đã được tôn vinh qua thời gian. Dùng trong văn viết, học thuật khi nói về kinh điển; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
