Thịnh thế

Thịnh thế(Danh từ)
Thời thịnh vượng
A prosperous time; an era of prosperity
繁荣的时代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thịnh thế — English: prosperity, flourishing (formal). Tính từ ghép dùng để mô tả tình trạng thịnh vượng, phát triển rực rỡ của một thời đại, quốc gia hoặc nền văn hóa. Nghĩa chính: sự phong phú, mạnh mẽ, sung túc trong kinh tế, văn hóa hoặc quyền lực. Dùng dạng formal khi nói về lịch sử, phân tích chính thức; hiếm gặp dạng thông tục, thường thay bằng “phát đạt” hay “phồn thịnh” trong giao tiếp hàng ngày.
thịnh thế — English: prosperity, flourishing (formal). Tính từ ghép dùng để mô tả tình trạng thịnh vượng, phát triển rực rỡ của một thời đại, quốc gia hoặc nền văn hóa. Nghĩa chính: sự phong phú, mạnh mẽ, sung túc trong kinh tế, văn hóa hoặc quyền lực. Dùng dạng formal khi nói về lịch sử, phân tích chính thức; hiếm gặp dạng thông tục, thường thay bằng “phát đạt” hay “phồn thịnh” trong giao tiếp hàng ngày.
