Thịt ba chỉ

Thịt ba chỉ(Danh từ)
Thịt lợn có ba thớ nạc lẫn mỡ
Pork belly — a cut of pork with three layers: skin, fat, and lean meat (commonly used for bacon, roasts, or braised dishes)
五花肉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pork belly; (informal) bacon/side pork. danh từ. Thịt ba chỉ là phần thịt lợn có lớp nạc xen kẽ mỡ rõ rệt, thường cắt lát dày dùng nướng, rán hoặc kho. Dùng từ chính thức trong thực đơn, nhà hàng và khi mô tả nguyên liệu; dùng danh xưng thông dụng hoặc “bacon” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói nhanh về món ăn đã qua chế biến.
(formal) pork belly; (informal) bacon/side pork. danh từ. Thịt ba chỉ là phần thịt lợn có lớp nạc xen kẽ mỡ rõ rệt, thường cắt lát dày dùng nướng, rán hoặc kho. Dùng từ chính thức trong thực đơn, nhà hàng và khi mô tả nguyên liệu; dùng danh xưng thông dụng hoặc “bacon” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói nhanh về món ăn đã qua chế biến.
