ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thịt ba chỉ trong tiếng Anh

Thịt ba chỉ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thịt ba chỉ(Danh từ)

01

Thịt lợn có ba thớ nạc lẫn mỡ

Pork belly — a cut of pork with three layers: skin, fat, and lean meat (commonly used for bacon, roasts, or braised dishes)

五花肉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thịt ba chỉ/

(formal) pork belly; (informal) bacon/side pork. danh từ. Thịt ba chỉ là phần thịt lợn có lớp nạc xen kẽ mỡ rõ rệt, thường cắt lát dày dùng nướng, rán hoặc kho. Dùng từ chính thức trong thực đơn, nhà hàng và khi mô tả nguyên liệu; dùng danh xưng thông dụng hoặc “bacon” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói nhanh về món ăn đã qua chế biến.

(formal) pork belly; (informal) bacon/side pork. danh từ. Thịt ba chỉ là phần thịt lợn có lớp nạc xen kẽ mỡ rõ rệt, thường cắt lát dày dùng nướng, rán hoặc kho. Dùng từ chính thức trong thực đơn, nhà hàng và khi mô tả nguyên liệu; dùng danh xưng thông dụng hoặc “bacon” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói nhanh về món ăn đã qua chế biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.