Thịt chó

Thịt chó(Danh từ)
Phần thịt lấy từ con chó dùng làm thức ăn hoặc chế biến món ăn.
Meat from a dog, used as food or prepared in dishes.
狗肉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thịt chó: dog meat (formal) — phần thịt từ chó; danh từ. Đề cập đến thực phẩm lấy từ chó, thường được tiêu thụ trong một số vùng văn hóa; danh từ chỉ món ăn. Dùng từ formal khi nói lịch sự, viết báo hoặc thảo luận chính sách; informal/khẩu ngữ có thể là “món chó” trong giao tiếp thân mật hoặc địa phương. Tránh dùng ở môi trường quốc tế hoặc với người nhạy cảm vì tính nhạy cảm văn hóa.
thịt chó: dog meat (formal) — phần thịt từ chó; danh từ. Đề cập đến thực phẩm lấy từ chó, thường được tiêu thụ trong một số vùng văn hóa; danh từ chỉ món ăn. Dùng từ formal khi nói lịch sự, viết báo hoặc thảo luận chính sách; informal/khẩu ngữ có thể là “món chó” trong giao tiếp thân mật hoặc địa phương. Tránh dùng ở môi trường quốc tế hoặc với người nhạy cảm vì tính nhạy cảm văn hóa.
