Thịt rừng

Thịt rừng(Danh từ)
Thịt của các con vật sống trong rừng như hươu, nai, lợn rừng, v.v., không phải thịt của gia súc nuôi công nghiệp.
Meat from wild animals that live in forests, such as deer, boar, etc.; not meat from farmed livestock. Often called "wild game" or "game meat."
野味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) wild game meat; (informal) bushmeat. Danh từ. Thịt rừng là thịt từ động vật hoang dã như heo rừng, nai, chim rừng, thường săn bắt tự nhiên. Dùng trong văn viết, ẩm thực truyền thống hoặc báo chí: dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc menu nhà hàng; dùng (informal) trong hội thoại, kể chuyện dân gian hoặc khi mô tả nguồn gốc tự nhiên, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến săn bắt trái phép.
(formal) wild game meat; (informal) bushmeat. Danh từ. Thịt rừng là thịt từ động vật hoang dã như heo rừng, nai, chim rừng, thường săn bắt tự nhiên. Dùng trong văn viết, ẩm thực truyền thống hoặc báo chí: dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc menu nhà hàng; dùng (informal) trong hội thoại, kể chuyện dân gian hoặc khi mô tả nguồn gốc tự nhiên, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến săn bắt trái phép.
