ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thịt rừng trong tiếng Anh

Thịt rừng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thịt rừng(Danh từ)

01

Thịt của các con vật sống trong rừng như hươu, nai, lợn rừng, v.v., không phải thịt của gia súc nuôi công nghiệp.

Meat from wild animals that live in forests, such as deer, boar, etc.; not meat from farmed livestock. Often called "wild game" or "game meat."

野味

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thịt rừng/

(formal) wild game meat; (informal) bushmeat. Danh từ. Thịt rừng là thịt từ động vật hoang dã như heo rừng, nai, chim rừng, thường săn bắt tự nhiên. Dùng trong văn viết, ẩm thực truyền thống hoặc báo chí: dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc menu nhà hàng; dùng (informal) trong hội thoại, kể chuyện dân gian hoặc khi mô tả nguồn gốc tự nhiên, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến săn bắt trái phép.

(formal) wild game meat; (informal) bushmeat. Danh từ. Thịt rừng là thịt từ động vật hoang dã như heo rừng, nai, chim rừng, thường săn bắt tự nhiên. Dùng trong văn viết, ẩm thực truyền thống hoặc báo chí: dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc menu nhà hàng; dùng (informal) trong hội thoại, kể chuyện dân gian hoặc khi mô tả nguồn gốc tự nhiên, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến săn bắt trái phép.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.