Thịt vịt

Thịt vịt(Danh từ)
Phần thân của con vịt, dùng làm thức ăn.
The meat from a duck’s body used as food; duck meat.
鸭肉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thịt vịt — (formal) duck meat — (informal) duck; danh từ. Thịt vịt là thịt lấy từ con vịt, thường dùng để chế biến các món ăn như quay, hầm, nấu canh; là nguồn protein, mỡ và hương vị đặc trưng. Dùng dạng chính thức khi nói về thực phẩm trong nhà hàng, công thức nấu ăn hoặc thông báo dinh dưỡng; dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc gọi món trong gia đình.
thịt vịt — (formal) duck meat — (informal) duck; danh từ. Thịt vịt là thịt lấy từ con vịt, thường dùng để chế biến các món ăn như quay, hầm, nấu canh; là nguồn protein, mỡ và hương vị đặc trưng. Dùng dạng chính thức khi nói về thực phẩm trong nhà hàng, công thức nấu ăn hoặc thông báo dinh dưỡng; dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc gọi món trong gia đình.
