ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thố trong tiếng Anh

Thố

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thố(Danh từ)

01

Liễn nhỏ

A small decorative plaque or panel (often paired and hung vertically, used in traditional Vietnamese/Chinese homes)

小匾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thố/

thố: (formal) bowl, porcelain bowl; (informal) —. Danh từ. Danh từ chỉ vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường là bát sứ có miệng rộng và thành dày. Dùng từ mang tính trang trọng hoặc văn viết khi mô tả đồ vật truyền thống, trong khi không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “bát” thay cho “thố”.

thố: (formal) bowl, porcelain bowl; (informal) —. Danh từ. Danh từ chỉ vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường là bát sứ có miệng rộng và thành dày. Dùng từ mang tính trang trọng hoặc văn viết khi mô tả đồ vật truyền thống, trong khi không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “bát” thay cho “thố”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.