Thố

Thố(Danh từ)
Liễn nhỏ
A small decorative plaque or panel (often paired and hung vertically, used in traditional Vietnamese/Chinese homes)
小匾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thố: (formal) bowl, porcelain bowl; (informal) —. Danh từ. Danh từ chỉ vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường là bát sứ có miệng rộng và thành dày. Dùng từ mang tính trang trọng hoặc văn viết khi mô tả đồ vật truyền thống, trong khi không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “bát” thay cho “thố”.
thố: (formal) bowl, porcelain bowl; (informal) —. Danh từ. Danh từ chỉ vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường là bát sứ có miệng rộng và thành dày. Dùng từ mang tính trang trọng hoặc văn viết khi mô tả đồ vật truyền thống, trong khi không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “bát” thay cho “thố”.
