ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thơ trong tiếng Anh

Thơ

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thơ(Danh từ)

01

Hình thức nghệ thuật dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh và có nhịp điệu, vần điệu để thể hiện nội dung một cách hàm súc

Poetry — an art form that uses vivid language, rhythm, and sometimes rhyme to express ideas and emotions in a concise, imaginative way.

诗歌是一种用生动语言和节奏表达思想与情感的艺术形式。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem thư

Letter (to read); mail

信件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thơ(Tính từ)

01

Còn nhỏ tuổi, còn bé dại [nói khái quát]

Young; still a child or very young (used generally to describe someone who is small in age)

年轻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như nên thơ

Poetic; picturesque — having a charming, romantic, or beautiful quality like something from a poem

如诗如画

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thơ/

thơ (poetry) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Thơ là thể loại văn chương sử dụng ngôn từ có nhịp điệu, hình ảnh và ý tứ cô đọng để diễn đạt cảm xúc, suy tưởng hoặc kể chuyện. Dùng từ “poetry” khi dịch trang trọng, học thuật hoặc công bố; không có tương đương thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường nói đơn giản là “bài thơ” hoặc “vần” tùy ngữ cảnh.

thơ (poetry) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Thơ là thể loại văn chương sử dụng ngôn từ có nhịp điệu, hình ảnh và ý tứ cô đọng để diễn đạt cảm xúc, suy tưởng hoặc kể chuyện. Dùng từ “poetry” khi dịch trang trọng, học thuật hoặc công bố; không có tương đương thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường nói đơn giản là “bài thơ” hoặc “vần” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.