Thơ

Thơ(Danh từ)
Hình thức nghệ thuật dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh và có nhịp điệu, vần điệu để thể hiện nội dung một cách hàm súc
Poetry — an art form that uses vivid language, rhythm, and sometimes rhyme to express ideas and emotions in a concise, imaginative way.
诗歌是一种用生动语言和节奏表达思想与情感的艺术形式。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem thư
Letter (to read); mail
信件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thơ(Tính từ)
Còn nhỏ tuổi, còn bé dại [nói khái quát]
Young; still a child or very young (used generally to describe someone who is small in age)
年轻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như nên thơ
Poetic; picturesque — having a charming, romantic, or beautiful quality like something from a poem
如诗如画
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thơ (poetry) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Thơ là thể loại văn chương sử dụng ngôn từ có nhịp điệu, hình ảnh và ý tứ cô đọng để diễn đạt cảm xúc, suy tưởng hoặc kể chuyện. Dùng từ “poetry” khi dịch trang trọng, học thuật hoặc công bố; không có tương đương thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường nói đơn giản là “bài thơ” hoặc “vần” tùy ngữ cảnh.
thơ (poetry) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Thơ là thể loại văn chương sử dụng ngôn từ có nhịp điệu, hình ảnh và ý tứ cô đọng để diễn đạt cảm xúc, suy tưởng hoặc kể chuyện. Dùng từ “poetry” khi dịch trang trọng, học thuật hoặc công bố; không có tương đương thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường nói đơn giản là “bài thơ” hoặc “vần” tùy ngữ cảnh.
