Thổ

Thổ(Động từ)
Nôn, mửa
To vomit; to throw up
呕吐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thổ: English translations (formal) soil, earth; (informal) dirt. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật liệu tự nhiên trên bề mặt trái đất, gồm cát, mùn, khoáng chất nuôi cây. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc văn viết; dùng nghĩa gần với “dirt” trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả bẩn, ô nhiễm; không dùng cho đất đai pháp lý (sử dụng “đất”).
thổ: English translations (formal) soil, earth; (informal) dirt. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật liệu tự nhiên trên bề mặt trái đất, gồm cát, mùn, khoáng chất nuôi cây. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc văn viết; dùng nghĩa gần với “dirt” trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả bẩn, ô nhiễm; không dùng cho đất đai pháp lý (sử dụng “đất”).
