ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thỏ trong tiếng Anh

Thỏ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thỏ(Danh từ)

01

Thú gặm nhấm, tai to và dài, đuôi ngắn, lông dày mượt, nuôi để lấy thịt và lông

Rabbit — a small mammal with long ears, short tail, soft fur, and strong hind legs; often kept by people for meat and fur and known for nibbling plants.

兔子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thỏ/

thỏ — English: rabbit (formal). danh từ. Một loài thú nhỏ có tai dài, chạy nhanh và thường ăn cỏ; cũng dùng để chỉ con vật nuôi hoặc hoang dã. Dùng từ chính thức “rabbit” khi nói chung, trong văn viết hoặc khoa học; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ giảm thân mật (ví dụ pet names) nhưng không có danh xưng thông dụng khác bằng tiếng Anh; dùng khi nói về động vật, nuôi dưỡng hoặc mô tả hành vi.

thỏ — English: rabbit (formal). danh từ. Một loài thú nhỏ có tai dài, chạy nhanh và thường ăn cỏ; cũng dùng để chỉ con vật nuôi hoặc hoang dã. Dùng từ chính thức “rabbit” khi nói chung, trong văn viết hoặc khoa học; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ giảm thân mật (ví dụ pet names) nhưng không có danh xưng thông dụng khác bằng tiếng Anh; dùng khi nói về động vật, nuôi dưỡng hoặc mô tả hành vi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.