Thồ

Thồ(Danh từ)
Giá bắc trên lưng súc vật, dùng để chất xếp hàng hoá khi chuyên chở
A pack saddle — a frame or rack placed on the back of a pack animal (like a horse, mule, or donkey) used to hold and secure goods for transport
驮背架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thồ(Động từ)
Chuyên chở hàng hoá trên lưng súc vật hoặc trên xe đạp
To carry goods on the back of an animal or on a bicycle (to transport/load cargo)
用动物或自行车搬运货物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thồ — English: carry heavy load (formal) / lug, tote (informal). Động từ chỉ hành động khuân vác, mang vật nặng bằng sức người, thường xuyên, liên tục. Nghĩa phổ biến là chở hoặc khiêng đồ cồng kềnh, vất vả. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả công việc hoặc tình trạng chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về hành động mang vác bằng tay hoặc vác tùy tiện.
thồ — English: carry heavy load (formal) / lug, tote (informal). Động từ chỉ hành động khuân vác, mang vật nặng bằng sức người, thường xuyên, liên tục. Nghĩa phổ biến là chở hoặc khiêng đồ cồng kềnh, vất vả. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả công việc hoặc tình trạng chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về hành động mang vác bằng tay hoặc vác tùy tiện.
