ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thở dài trong tiếng Anh

Thở dài

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thở dài(Động từ)

01

Thở ra một hơi dài khi có điều phiền muộn, bức bối ở trong lòng

To sigh — to breathe out a long, audible breath expressing sadness, frustration, or feeling upset inside.

叹气

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thở dài/

thở dài — English: sigh (formal). Từ ghép: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thở mạnh hơn bình thường, thường kèm theo âm thanh và biểu lộ mệt mỏi, thất vọng, buồn bã hoặc nhẹ nhõm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở cả văn viết và nói; thuật ngữ “sigh” phù hợp cho văn phong trung tính đến trang trọng, trong giao tiếp thân mật vẫn dùng thở dài để mô tả cảm xúc hàng ngày.

thở dài — English: sigh (formal). Từ ghép: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thở mạnh hơn bình thường, thường kèm theo âm thanh và biểu lộ mệt mỏi, thất vọng, buồn bã hoặc nhẹ nhõm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở cả văn viết và nói; thuật ngữ “sigh” phù hợp cho văn phong trung tính đến trang trọng, trong giao tiếp thân mật vẫn dùng thở dài để mô tả cảm xúc hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.