Thở dài

Thở dài(Động từ)
Thở ra một hơi dài khi có điều phiền muộn, bức bối ở trong lòng
To sigh — to breathe out a long, audible breath expressing sadness, frustration, or feeling upset inside.
叹气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thở dài — English: sigh (formal). Từ ghép: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thở mạnh hơn bình thường, thường kèm theo âm thanh và biểu lộ mệt mỏi, thất vọng, buồn bã hoặc nhẹ nhõm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở cả văn viết và nói; thuật ngữ “sigh” phù hợp cho văn phong trung tính đến trang trọng, trong giao tiếp thân mật vẫn dùng thở dài để mô tả cảm xúc hàng ngày.
thở dài — English: sigh (formal). Từ ghép: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thở mạnh hơn bình thường, thường kèm theo âm thanh và biểu lộ mệt mỏi, thất vọng, buồn bã hoặc nhẹ nhõm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở cả văn viết và nói; thuật ngữ “sigh” phù hợp cho văn phong trung tính đến trang trọng, trong giao tiếp thân mật vẫn dùng thở dài để mô tả cảm xúc hàng ngày.
