Thỏ đế

Thỏ đế(Danh từ)
Thỏ hoang, tính nhút nhát; thường dùng để ví người rất nhát
Timid rabbit; a shy or frightened person — used to describe someone who is very timid or easily scared (like a wild rabbit).
胆小的兔子; 容易害怕的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thỏ đế — English: (formal) silkworm moth, (informal) gossamer moth; danh từ. Từ chỉ loài bướm đực nhỏ thường liên quan tới kén tằm hoặc bướm mỏng manh; nghĩa phổ thông là con bướm đực yếu, dễ tổn thương. Dùng dạng chính thức khi mô tả sinh vật học hoặc văn viết, còn cách gọi thân mật/không chính thức dùng trong văn nói, ẩn dụ về người yếu đuối hoặc mong manh.
thỏ đế — English: (formal) silkworm moth, (informal) gossamer moth; danh từ. Từ chỉ loài bướm đực nhỏ thường liên quan tới kén tằm hoặc bướm mỏng manh; nghĩa phổ thông là con bướm đực yếu, dễ tổn thương. Dùng dạng chính thức khi mô tả sinh vật học hoặc văn viết, còn cách gọi thân mật/không chính thức dùng trong văn nói, ẩn dụ về người yếu đuối hoặc mong manh.
