ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thỏ đế trong tiếng Anh

Thỏ đế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thỏ đế(Danh từ)

01

Thỏ hoang, tính nhút nhát; thường dùng để ví người rất nhát

Timid rabbit; a shy or frightened person — used to describe someone who is very timid or easily scared (like a wild rabbit).

胆小的兔子; 容易害怕的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thỏ đế/

thỏ đế — English: (formal) silkworm moth, (informal) gossamer moth; danh từ. Từ chỉ loài bướm đực nhỏ thường liên quan tới kén tằm hoặc bướm mỏng manh; nghĩa phổ thông là con bướm đực yếu, dễ tổn thương. Dùng dạng chính thức khi mô tả sinh vật học hoặc văn viết, còn cách gọi thân mật/không chính thức dùng trong văn nói, ẩn dụ về người yếu đuối hoặc mong manh.

thỏ đế — English: (formal) silkworm moth, (informal) gossamer moth; danh từ. Từ chỉ loài bướm đực nhỏ thường liên quan tới kén tằm hoặc bướm mỏng manh; nghĩa phổ thông là con bướm đực yếu, dễ tổn thương. Dùng dạng chính thức khi mô tả sinh vật học hoặc văn viết, còn cách gọi thân mật/không chính thức dùng trong văn nói, ẩn dụ về người yếu đuối hoặc mong manh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.