Thợ điện

Thợ điện(Danh từ)
Thợ lắp ráp, sửa chữa các thiết bị và dụng cụ điện
Electrician — a worker who installs, maintains, and repairs electrical wiring, equipment, and appliances
电工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thợ điện — electrician (formal); sparky (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống điện trong nhà, công trình hoặc thiết bị công nghiệp. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện với khách hàng, đồng nghiệp hoặc trong văn bản kỹ thuật; dùng dạng thông tục (sparky) trong giao tiếp thân mật, với đồng nghiệp hoặc khi nói chuyện không trang trọng.
thợ điện — electrician (formal); sparky (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống điện trong nhà, công trình hoặc thiết bị công nghiệp. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện với khách hàng, đồng nghiệp hoặc trong văn bản kỹ thuật; dùng dạng thông tục (sparky) trong giao tiếp thân mật, với đồng nghiệp hoặc khi nói chuyện không trang trọng.
