ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thợ kim hoàn trong tiếng Anh

Thợ kim hoàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thợ kim hoàn(Danh từ)

01

Thợ gia công, chế tác các đồ trang sức bằng vàng bạc

Jeweler — a craftsperson who makes and repairs jewelry from gold, silver, and other metals

珠宝匠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thợ kim hoàn/

(formal) jeweler; (informal) goldsmith. Danh từ. Thợ kim hoàn là người chuyên chế tác, sửa chữa và kiểm định trang sức, đồ kim hoàn bằng kim loại quý như vàng, bạc, kim cương. Dùng từ trang trọng “jeweler” khi nhắc nghề nghiệp hoặc cửa hàng, còn “goldsmith” phù hợp khi nhấn mạnh thợ làm đồ vàng thủ công; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “thợ trang sức” thay thế.

(formal) jeweler; (informal) goldsmith. Danh từ. Thợ kim hoàn là người chuyên chế tác, sửa chữa và kiểm định trang sức, đồ kim hoàn bằng kim loại quý như vàng, bạc, kim cương. Dùng từ trang trọng “jeweler” khi nhắc nghề nghiệp hoặc cửa hàng, còn “goldsmith” phù hợp khi nhấn mạnh thợ làm đồ vàng thủ công; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “thợ trang sức” thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.