ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thợ may trong tiếng Anh

Thợ may

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thợ may(Danh từ)

01

Người làm nghề may quần áo

Tailor — a person whose job is making, altering, or repairing clothes

裁缝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thợ may/

thợ may — tailor (formal) / seamster, seamstress (informal). Danh từ. Chỉ người may quần áo chuyên nghiệp hoặc thợ làm nghề may vá. Nghề này bao gồm cắt, ráp, may và chỉnh sửa trang phục theo số đo. Dùng từ formal khi giới thiệu nghề nghiệp, trong CV hoặc văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả người may trong đời sống hàng ngày.

thợ may — tailor (formal) / seamster, seamstress (informal). Danh từ. Chỉ người may quần áo chuyên nghiệp hoặc thợ làm nghề may vá. Nghề này bao gồm cắt, ráp, may và chỉnh sửa trang phục theo số đo. Dùng từ formal khi giới thiệu nghề nghiệp, trong CV hoặc văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả người may trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.