Thợ may

Thợ may(Danh từ)
Người làm nghề may quần áo
Tailor — a person whose job is making, altering, or repairing clothes
裁缝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thợ may — tailor (formal) / seamster, seamstress (informal). Danh từ. Chỉ người may quần áo chuyên nghiệp hoặc thợ làm nghề may vá. Nghề này bao gồm cắt, ráp, may và chỉnh sửa trang phục theo số đo. Dùng từ formal khi giới thiệu nghề nghiệp, trong CV hoặc văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả người may trong đời sống hàng ngày.
thợ may — tailor (formal) / seamster, seamstress (informal). Danh từ. Chỉ người may quần áo chuyên nghiệp hoặc thợ làm nghề may vá. Nghề này bao gồm cắt, ráp, may và chỉnh sửa trang phục theo số đo. Dùng từ formal khi giới thiệu nghề nghiệp, trong CV hoặc văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả người may trong đời sống hàng ngày.
