ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thơ ngây trong tiếng Anh

Thơ ngây

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thơ ngây(Tính từ)

01

Như ngây thơ

Innocent; having a childlike, naive quality

天真

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thơ ngây/

thơ ngây: (formal) innocent; (informal) naive. Tính từ diễn tả tính cách, thái độ hoặc vẻ ngoài thiếu kinh nghiệm, trong sáng, dễ tin người. Nghĩa phổ biến là không rành đời, ngây thơ, không mưu mô. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi nhận xét thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.

thơ ngây: (formal) innocent; (informal) naive. Tính từ diễn tả tính cách, thái độ hoặc vẻ ngoài thiếu kinh nghiệm, trong sáng, dễ tin người. Nghĩa phổ biến là không rành đời, ngây thơ, không mưu mô. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi nhận xét thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.