Thổ phỉ

Thổ phỉ(Danh từ)
Giặc phỉ chuyên quấy phá ở ngay địa phương mình
A local bandit or outlaw who causes trouble in their own community
本地匪徒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thổ phỉ — (formal) bandit; outlaw. danh từ. Danh từ chỉ người sống ngoài vòng pháp luật, chuyên cướp bóc, khủng bố dân lành ở vùng nông thôn hoặc biên giới. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nhấn mạnh tính bạo lực, man rợ của nhóm cướp. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, lịch sử; có thể dùng cách nói ít trang trọng hơn như “cướp” trong giao tiếp hàng ngày.
thổ phỉ — (formal) bandit; outlaw. danh từ. Danh từ chỉ người sống ngoài vòng pháp luật, chuyên cướp bóc, khủng bố dân lành ở vùng nông thôn hoặc biên giới. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nhấn mạnh tính bạo lực, man rợ của nhóm cướp. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, lịch sử; có thể dùng cách nói ít trang trọng hơn như “cướp” trong giao tiếp hàng ngày.
