Thợ sửa ô tô

Thợ sửa ô tô(Danh từ)
Người làm nghề sửa chữa các loại xe ô tô.
Auto mechanic — a person who repairs and maintains cars
汽车修理工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thợ sửa ô tô — mechanic (formal) / car mechanic (informal). Danh từ. Chỉ người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng và khắc phục hỏng hóc các bộ phận của ô tô. Dùng thuật ngữ chính thức 'mechanic' khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ nghề nghiệp hoặc giao tiếp trang trọng; dùng 'car mechanic' trong hội thoại hàng ngày, môi trường thân mật hoặc khi cần nói rõ loại phương tiện.
thợ sửa ô tô — mechanic (formal) / car mechanic (informal). Danh từ. Chỉ người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng và khắc phục hỏng hóc các bộ phận của ô tô. Dùng thuật ngữ chính thức 'mechanic' khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ nghề nghiệp hoặc giao tiếp trang trọng; dùng 'car mechanic' trong hội thoại hàng ngày, môi trường thân mật hoặc khi cần nói rõ loại phương tiện.
