ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thợ sửa ô tô trong tiếng Anh

Thợ sửa ô tô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thợ sửa ô tô(Danh từ)

01

Người làm nghề sửa chữa các loại xe ô tô.

Auto mechanic — a person who repairs and maintains cars

汽车修理工

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thợ sửa ô tô/

thợ sửa ô tô — mechanic (formal) / car mechanic (informal). Danh từ. Chỉ người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng và khắc phục hỏng hóc các bộ phận của ô tô. Dùng thuật ngữ chính thức 'mechanic' khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ nghề nghiệp hoặc giao tiếp trang trọng; dùng 'car mechanic' trong hội thoại hàng ngày, môi trường thân mật hoặc khi cần nói rõ loại phương tiện.

thợ sửa ô tô — mechanic (formal) / car mechanic (informal). Danh từ. Chỉ người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng và khắc phục hỏng hóc các bộ phận của ô tô. Dùng thuật ngữ chính thức 'mechanic' khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ nghề nghiệp hoặc giao tiếp trang trọng; dùng 'car mechanic' trong hội thoại hàng ngày, môi trường thân mật hoặc khi cần nói rõ loại phương tiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.