Thô thiển

Thô thiển(Tính từ)
Quá đơn giản và nông cạn, kém tinh tế, không sâu sắc
Crude and superficial — overly simple or shallow, lacking subtlety or depth
粗俗而肤浅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thô thiển (formal: crude, superficial) — tính từ. Tính từ diễn tả điều gì thiếu tế nhị, kém tinh tế hoặc suy nghĩ nông cạn; thường chỉ hành vi, lời nói hoặc quan điểm quá đơn giản, thiếu chiều sâu. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi phê bình mang tính khách quan; tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì có thể làm người nghe bị tổn thương; trong trường hợp thân mật nên chọn từ nhẹ nhàng hơn.
thô thiển (formal: crude, superficial) — tính từ. Tính từ diễn tả điều gì thiếu tế nhị, kém tinh tế hoặc suy nghĩ nông cạn; thường chỉ hành vi, lời nói hoặc quan điểm quá đơn giản, thiếu chiều sâu. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi phê bình mang tính khách quan; tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì có thể làm người nghe bị tổn thương; trong trường hợp thân mật nên chọn từ nhẹ nhàng hơn.
