ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thổ trong tiếng Anh

Thổ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thổ(Động từ)

01

Nôn, mửa

To vomit; to throw up

呕吐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thổ/

thổ: English translations (formal) soil, earth; (informal) dirt. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật liệu tự nhiên trên bề mặt trái đất, gồm cát, mùn, khoáng chất nuôi cây. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc văn viết; dùng nghĩa gần với “dirt” trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả bẩn, ô nhiễm; không dùng cho đất đai pháp lý (sử dụng “đất”).

thổ: English translations (formal) soil, earth; (informal) dirt. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật liệu tự nhiên trên bề mặt trái đất, gồm cát, mùn, khoáng chất nuôi cây. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc văn viết; dùng nghĩa gần với “dirt” trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả bẩn, ô nhiễm; không dùng cho đất đai pháp lý (sử dụng “đất”).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.