Thoa

Thoa(Động từ)
Xem xoa
To rub or apply (by rubbing), e.g., to rub lotion or ointment onto the skin
涂抹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thoa — apply (formal) / rub on (informal); động từ. Động từ chỉ hành động đặt và xoa một chất lên bề mặt, thường là thuốc, kem hoặc dầu để làm dịu, chữa trị hoặc bảo vệ da. Dùng dạng chính thức khi mô tả chỉ dẫn y tế hoặc hướng dẫn sản phẩm; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, nói với bạn bè hoặc mô tả thao tác đơn giản.
thoa — apply (formal) / rub on (informal); động từ. Động từ chỉ hành động đặt và xoa một chất lên bề mặt, thường là thuốc, kem hoặc dầu để làm dịu, chữa trị hoặc bảo vệ da. Dùng dạng chính thức khi mô tả chỉ dẫn y tế hoặc hướng dẫn sản phẩm; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, nói với bạn bè hoặc mô tả thao tác đơn giản.
