ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thoả thuận khung trong tiếng Anh

Thoả thuận khung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoả thuận khung(Danh từ)

01

Thoả thuận của hai hoặc nhiều bên về những điều cơ bản, có tính định hướng chung, từ đó xây dựng những cam kết cụ thể trong từng lĩnh vực, từng giai đoạn

A framework agreement — a basic, guiding agreement between two or more parties that sets out general principles and directions, from which specific commitments or detailed contracts for particular areas or stages are developed

框架协议

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thoả thuận khung/

(formal) framework agreement; (informal) master agreement. Danh từ: thoả thuận khung là văn bản pháp lý xác lập nguyên tắc, điều khoản cơ bản và khung hợp tác giữa các bên trước khi ký các hợp đồng chi tiết. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng chính thức và giao dịch thương mại; dùng (informal) khi giải thích khái niệm một cách đơn giản trong trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.

(formal) framework agreement; (informal) master agreement. Danh từ: thoả thuận khung là văn bản pháp lý xác lập nguyên tắc, điều khoản cơ bản và khung hợp tác giữa các bên trước khi ký các hợp đồng chi tiết. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng chính thức và giao dịch thương mại; dùng (informal) khi giải thích khái niệm một cách đơn giản trong trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.