Thoả thuận khung

Thoả thuận khung(Danh từ)
Thoả thuận của hai hoặc nhiều bên về những điều cơ bản, có tính định hướng chung, từ đó xây dựng những cam kết cụ thể trong từng lĩnh vực, từng giai đoạn
A framework agreement — a basic, guiding agreement between two or more parties that sets out general principles and directions, from which specific commitments or detailed contracts for particular areas or stages are developed
框架协议
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) framework agreement; (informal) master agreement. Danh từ: thoả thuận khung là văn bản pháp lý xác lập nguyên tắc, điều khoản cơ bản và khung hợp tác giữa các bên trước khi ký các hợp đồng chi tiết. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng chính thức và giao dịch thương mại; dùng (informal) khi giải thích khái niệm một cách đơn giản trong trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.
(formal) framework agreement; (informal) master agreement. Danh từ: thoả thuận khung là văn bản pháp lý xác lập nguyên tắc, điều khoản cơ bản và khung hợp tác giữa các bên trước khi ký các hợp đồng chi tiết. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng chính thức và giao dịch thương mại; dùng (informal) khi giải thích khái niệm một cách đơn giản trong trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.
