Thỏa

Thỏa (Động từ)
Thoả.
To satisfy; to fulfill (a need, desire, condition)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở trạng thái hoàn toàn hài lòng khi được đúng như đã mong muốn, ước ao.
To be satisfied; to feel completely pleased because something has happened or been done just as desired or wished
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thỏa: (formal) satisfy, meet; (informal) okay, fine. Tính từ/động từ: động từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho phù hợp, đạt yêu cầu hoặc làm ai đó hài lòng. Nghĩa phổ biến là đạt đến mức yêu cầu, điều kiện hoặc mong muốn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tiêu chuẩn, hợp đồng hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trả lời đồng ý hoặc diễn tả cảm giác hài lòng hàng ngày.
thỏa: (formal) satisfy, meet; (informal) okay, fine. Tính từ/động từ: động từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho phù hợp, đạt yêu cầu hoặc làm ai đó hài lòng. Nghĩa phổ biến là đạt đến mức yêu cầu, điều kiện hoặc mong muốn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về tiêu chuẩn, hợp đồng hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trả lời đồng ý hoặc diễn tả cảm giác hài lòng hàng ngày.
