Thoái vị

Thoái vị(Động từ)
Từ bỏ ngôi vua
To abdicate (to give up the throne; to formally resign as king or queen)
让位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) abdicate, (informal) step down — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động thoái vị; động từ chỉ việc từ bỏ ngai vàng hoặc chức vụ cao. Định nghĩa: hành động chính thức rời bỏ quyền lực hợp pháp, thường là vua, hoàng đế hoặc người lãnh đạo. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng trong văn bản lịch sử, pháp lý; dạng động từ phổ thông khi diễn đạt việc từ chức lãnh đạo nhưng ít trang trọng.
(formal) abdicate, (informal) step down — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động thoái vị; động từ chỉ việc từ bỏ ngai vàng hoặc chức vụ cao. Định nghĩa: hành động chính thức rời bỏ quyền lực hợp pháp, thường là vua, hoàng đế hoặc người lãnh đạo. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng trong văn bản lịch sử, pháp lý; dạng động từ phổ thông khi diễn đạt việc từ chức lãnh đạo nhưng ít trang trọng.
