Thoát khỏi

Thoát khỏi(Động từ)
Không còn bị giữ lại trong đau xót hay chê trách
To be freed from pain, blame, or suffering; no longer held back by sorrow or reproach
摆脱痛苦与责备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) escape; (informal) get away — động từ cụm: thoát khỏi chỉ hành động rời bỏ, trốn thoát hoặc giải phóng bản thân khỏi điều gì đó tiêu cực. Nghĩa phổ biến nhất là vượt qua nguy hiểm, ràng buộc, tình huống khó khăn hoặc ảnh hưởng xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện, còn văn viết chính thức thường giữ “thoát khỏi” đầy đủ.
(formal) escape; (informal) get away — động từ cụm: thoát khỏi chỉ hành động rời bỏ, trốn thoát hoặc giải phóng bản thân khỏi điều gì đó tiêu cực. Nghĩa phổ biến nhất là vượt qua nguy hiểm, ràng buộc, tình huống khó khăn hoặc ảnh hưởng xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện, còn văn viết chính thức thường giữ “thoát khỏi” đầy đủ.
