ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thoát khỏi trong tiếng Anh

Thoát khỏi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoát khỏi(Động từ)

01

Không còn bị giữ lại trong đau xót hay chê trách

To be freed from pain, blame, or suffering; no longer held back by sorrow or reproach

摆脱痛苦与责备

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thoát khỏi/

(formal) escape; (informal) get away — động từ cụm: thoát khỏi chỉ hành động rời bỏ, trốn thoát hoặc giải phóng bản thân khỏi điều gì đó tiêu cực. Nghĩa phổ biến nhất là vượt qua nguy hiểm, ràng buộc, tình huống khó khăn hoặc ảnh hưởng xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện, còn văn viết chính thức thường giữ “thoát khỏi” đầy đủ.

(formal) escape; (informal) get away — động từ cụm: thoát khỏi chỉ hành động rời bỏ, trốn thoát hoặc giải phóng bản thân khỏi điều gì đó tiêu cực. Nghĩa phổ biến nhất là vượt qua nguy hiểm, ràng buộc, tình huống khó khăn hoặc ảnh hưởng xấu. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện, còn văn viết chính thức thường giữ “thoát khỏi” đầy đủ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.