Thoát li

Thoát li(Động từ)
Xa rời, tách khỏi cái vốn có quan hệ gắn bó mật thiết với mình
To break away from; to separate oneself from something that one is closely connected with
脱离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rời khỏi gia đình, địa phương để đi tham gia công tác cách mạng
To leave one’s family or hometown to join the revolutionary movement (to go away to take part in revolutionary activities)
离开家乡参与革命
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thoát li: (formal) escape, liberate; (informal) break away. Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động rời bỏ gò bó, thoát khỏi ràng buộc tinh thần, xã hội hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt. Nghĩa phổ biến là đạt được tự do, không còn bị chi phối. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, học thuật hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác giải phóng cá nhân.
thoát li: (formal) escape, liberate; (informal) break away. Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động rời bỏ gò bó, thoát khỏi ràng buộc tinh thần, xã hội hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt. Nghĩa phổ biến là đạt được tự do, không còn bị chi phối. Dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, học thuật hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác giải phóng cá nhân.
