ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thoát ly trong tiếng Anh

Thoát ly

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoát ly(Động từ)

01

Xem thoát li

To detach oneself; to distance oneself (emotionally or mentally) — to be separated from or withdraw from one’s surroundings or usual life, often implying escape or seclusion

脱离

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thoát ly/

thoát ly: English (formal) “detach; escape”; (informal) “get away”. Tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái rời bỏ liên kết, tách biệt khỏi một môi trường, ý tưởng hay hoàn cảnh. Nghĩa phổ biến là thoát khỏi ảnh hưởng hoặc ràng buộc để tìm tự do hoặc khoảng cách an toàn. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc tả cảm xúc.

thoát ly: English (formal) “detach; escape”; (informal) “get away”. Tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái rời bỏ liên kết, tách biệt khỏi một môi trường, ý tưởng hay hoàn cảnh. Nghĩa phổ biến là thoát khỏi ảnh hưởng hoặc ràng buộc để tìm tự do hoặc khoảng cách an toàn. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc tả cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.