Thoát ly

Thoát ly(Động từ)
Xem thoát li
To detach oneself; to distance oneself (emotionally or mentally) — to be separated from or withdraw from one’s surroundings or usual life, often implying escape or seclusion
脱离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thoát ly: English (formal) “detach; escape”; (informal) “get away”. Tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái rời bỏ liên kết, tách biệt khỏi một môi trường, ý tưởng hay hoàn cảnh. Nghĩa phổ biến là thoát khỏi ảnh hưởng hoặc ràng buộc để tìm tự do hoặc khoảng cách an toàn. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc tả cảm xúc.
thoát ly: English (formal) “detach; escape”; (informal) “get away”. Tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái rời bỏ liên kết, tách biệt khỏi một môi trường, ý tưởng hay hoàn cảnh. Nghĩa phổ biến là thoát khỏi ảnh hưởng hoặc ràng buộc để tìm tự do hoặc khoảng cách an toàn. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc tả cảm xúc.
