Thóc

Thóc(Danh từ)
Hạt lúa còn nguyên cả vỏ trấu
Rice grain still in its husk (unmilled/unthreshed rice) — the whole grain with the outer husk (rice not yet processed)
稻谷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thóc — rice grain (formal), paddy/rice (informal). Danh từ: chỉ hạt ngũ cốc sau khi lột vỏ (gạo còn vỏ lứt) hoặc lúa đã thu hoạch nhưng chưa xay. Định nghĩa ngắn: đơn vị thực phẩm/ nông sản là lúa/gạo thô. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản nông nghiệp, kinh tế; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, giao tiếp địa phương khi nhắc tới sản phẩm thu hoạch hoặc tích trữ.
thóc — rice grain (formal), paddy/rice (informal). Danh từ: chỉ hạt ngũ cốc sau khi lột vỏ (gạo còn vỏ lứt) hoặc lúa đã thu hoạch nhưng chưa xay. Định nghĩa ngắn: đơn vị thực phẩm/ nông sản là lúa/gạo thô. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn bản nông nghiệp, kinh tế; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, giao tiếp địa phương khi nhắc tới sản phẩm thu hoạch hoặc tích trữ.
