Thôi

Thôi(Danh từ)
Khoảng thời gian hoặc không gian tương đối dài và liên tục, trong đó diễn ra một hoạt động nào đó
A period of time; a continuous span or duration in which an activity occurs (e.g., a long period, stretch of time)
一段时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi(Động từ)
Ngừng hẳn lại, chấm dứt hẳn, không tiếp tục làm việc gì đó nữa
To stop (doing something), to cease, to end (an action or activity) — used when you stop completely and do not continue
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cũng đành coi như là không có chuyện gì nữa, không có gì phải nói nữa
To let it go; to leave it as it is and act like nothing more needs to be said
放手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhả bớt chất màu nhuộm ra, làm lan sang vật khác khi bị ướt, bị ẩm
To bleed color; to release dye or color and stain other things (when wet or damp) — e.g., a fabric that ‘bleeds’ color in the wash
褪色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi(Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự hạn chế về phạm vi, mức độ của điều vừa nói đến
An auxiliary word used to emphasize that something is limited in scope, amount, or degree — similar to “only” or “just” in English
仅仅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự miễn cưỡng đồng ý hoặc chấp nhận điều được nói đến, vì thấy khó có ý kiến gì khác
An auxiliary word used to emphasize reluctant acceptance or agreement, meaning something like “alright, I guess” or “fine” when you accept something because you see no other choice
好吧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự khẳng định nhằm thuyết phục người đối thoại không nên băn khoăn, đắn đo hay lo nghĩ gì nữa
A particle used to emphasize reassurance or finality, telling someone not to worry or hesitate anymore (e.g., “really, it’s fine,” “don’t worry about it,” “that’s enough, no need to think twice”).
别担心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi(Thán từ)
Từ thốt ra biểu thị ý tiếc trước điều không hay nào đó đã hoặc đang xảy ra
An exclamation expressing regret or sympathy about something unfortunate that has happened or is happening (e.g., “oh dear,” “what a pity,” or “alas”)}
唉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý can ngăn hoặc từ chối vì không muốn để cho một việc nào đó xảy ra hoặc tiếp diễn nữa
An interjection used to stop or refuse something, meaning 'stop', 'don't', or 'enough' — used to prevent something from happening or continuing (e.g., “Thôi!” = “Stop that!” / “No more.” / “That's enough.”).
停
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thôi: stop/cease (formal) và cut it out/never mind (informal). Từ loại: trợ từ/động từ dùng như lời ra lệnh ngắn gọn hoặc để chấm dứt một hành động, đề nghị hay cuộc trò chuyện. Nghĩa chính: yêu cầu ngừng làm việc hoặc kết thúc một vấn đề. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, công sở; dùng (informal) với bạn bè, gia đình để thể hiện khẩn trương hoặc không trang trọng.
thôi: stop/cease (formal) và cut it out/never mind (informal). Từ loại: trợ từ/động từ dùng như lời ra lệnh ngắn gọn hoặc để chấm dứt một hành động, đề nghị hay cuộc trò chuyện. Nghĩa chính: yêu cầu ngừng làm việc hoặc kết thúc một vấn đề. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, công sở; dùng (informal) với bạn bè, gia đình để thể hiện khẩn trương hoặc không trang trọng.
