Thời cuộc

Thời cuộc(Danh từ)
Tình hình xã hội - chính trị chung trong một thời gian cụ thể nào đó
The current social and political situation at a particular time
当前社会政治形势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thời cuộc — (formal) the times, current affairs; (informal) tình hình — danh từ. Nghĩa chính: tổng thể hoàn cảnh, biến động xã hội-chính trị tại một thời điểm. Dùng khi nói về xu hướng, khó khăn hoặc cơ hội do bối cảnh lịch sử hiện tại tạo ra. Chọn dạng formal để phân tích báo chí, học thuật; dạng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận nhanh về tình hình.
thời cuộc — (formal) the times, current affairs; (informal) tình hình — danh từ. Nghĩa chính: tổng thể hoàn cảnh, biến động xã hội-chính trị tại một thời điểm. Dùng khi nói về xu hướng, khó khăn hoặc cơ hội do bối cảnh lịch sử hiện tại tạo ra. Chọn dạng formal để phân tích báo chí, học thuật; dạng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận nhanh về tình hình.
