ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thời cuộc trong tiếng Anh

Thời cuộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thời cuộc(Danh từ)

01

Tình hình xã hội - chính trị chung trong một thời gian cụ thể nào đó

The current social and political situation at a particular time

当前社会政治形势

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thời cuộc/

thời cuộc — (formal) the times, current affairs; (informal) tình hình — danh từ. Nghĩa chính: tổng thể hoàn cảnh, biến động xã hội-chính trị tại một thời điểm. Dùng khi nói về xu hướng, khó khăn hoặc cơ hội do bối cảnh lịch sử hiện tại tạo ra. Chọn dạng formal để phân tích báo chí, học thuật; dạng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận nhanh về tình hình.

thời cuộc — (formal) the times, current affairs; (informal) tình hình — danh từ. Nghĩa chính: tổng thể hoàn cảnh, biến động xã hội-chính trị tại một thời điểm. Dùng khi nói về xu hướng, khó khăn hoặc cơ hội do bối cảnh lịch sử hiện tại tạo ra. Chọn dạng formal để phân tích báo chí, học thuật; dạng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận nhanh về tình hình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.