ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thời đại số trong tiếng Anh

Thời đại số

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thời đại số (Danh từ)

01

Thời kỳ trong đó xã hội, nền kinh tế và các hoạt động của con người chịu ảnh hưởng lớn từ việc sử dụng công nghệ số và kỹ thuật số.

An era in which society, the economy, and human activities are significantly influenced by the use of digital and information technologies.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Thời kỳ mà công nghệ số và kỹ thuật số phát triển vượt bậc và thâm nhập sâu rộng vào các lĩnh vực xã hội, kinh tế, văn hóa.

The era in which digital technologies and digital engineering develop significantly and deeply penetrate social, economic, and cultural fields.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thời đại số/

Thuật ngữ 'thời đại số' trong tiếng Anh thường được dịch là 'digital age' (formal). Đây là danh từ chỉ giai đoạn trong lịch sử khi công nghệ số và internet trở nên phổ biến và ảnh hưởng mạnh mẽ đến cuộc sống, kinh tế, và văn hóa. Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc bài giảng, còn trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng hình thức khác.

Thuật ngữ 'thời đại số' trong tiếng Anh thường được dịch là 'digital age' (formal). Đây là danh từ chỉ giai đoạn trong lịch sử khi công nghệ số và internet trở nên phổ biến và ảnh hưởng mạnh mẽ đến cuộc sống, kinh tế, và văn hóa. Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc bài giảng, còn trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng hình thức khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.