Thời gian rảnh

Thời gian rảnh(Danh từ)
Khoảng thời gian không có công việc hay nghĩa vụ phải làm, có thể dùng để nghỉ ngơi hoặc làm điều mình thích.
Free time — a period when you have no work or duties and can rest or do things you enjoy.
空闲时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thời gian rảnh — English: free time (formal) / spare time (informal). Danh từ: chỉ khoảng thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hoặc nghĩa vụ. Nghĩa phổ biến: thời gian bạn có thể dùng để nghỉ ngơi, giải trí hoặc thực hiện sở thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “free time” trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; “spare time” phù hợp cho hội thoại thân mật hoặc nói về thời gian thừa rảnh rỗi.
thời gian rảnh — English: free time (formal) / spare time (informal). Danh từ: chỉ khoảng thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hoặc nghĩa vụ. Nghĩa phổ biến: thời gian bạn có thể dùng để nghỉ ngơi, giải trí hoặc thực hiện sở thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “free time” trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; “spare time” phù hợp cho hội thoại thân mật hoặc nói về thời gian thừa rảnh rỗi.
