ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thời gian sử dụng trong tiếng Anh

Thời gian sử dụng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thời gian sử dụng(Danh từ)

01

Khoảng thời gian mà một vật, thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ được dùng hoặc có thể được sử dụng.

The period of time that an object, device, product, or service is used or can be used.

使用期限

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thời gian sử dụng/

thời gian sử dụng — English: usage time (formal), time of use (informal). Cụm danh từ: chỉ khoảng thời gian một thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ được phép hoặc thực tế dùng. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian kể từ khi bắt đầu sử dụng cho tới khi kết thúc hoặc hết hạn hiệu lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi giải thích đơn giản cho người dùng.

thời gian sử dụng — English: usage time (formal), time of use (informal). Cụm danh từ: chỉ khoảng thời gian một thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ được phép hoặc thực tế dùng. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian kể từ khi bắt đầu sử dụng cho tới khi kết thúc hoặc hết hạn hiệu lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi giải thích đơn giản cho người dùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.