Thời gian sử dụng

Thời gian sử dụng(Danh từ)
Khoảng thời gian mà một vật, thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ được dùng hoặc có thể được sử dụng.
The period of time that an object, device, product, or service is used or can be used.
使用期限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thời gian sử dụng — English: usage time (formal), time of use (informal). Cụm danh từ: chỉ khoảng thời gian một thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ được phép hoặc thực tế dùng. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian kể từ khi bắt đầu sử dụng cho tới khi kết thúc hoặc hết hạn hiệu lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi giải thích đơn giản cho người dùng.
thời gian sử dụng — English: usage time (formal), time of use (informal). Cụm danh từ: chỉ khoảng thời gian một thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ được phép hoặc thực tế dùng. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian kể từ khi bắt đầu sử dụng cho tới khi kết thúc hoặc hết hạn hiệu lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi giải thích đơn giản cho người dùng.
