ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thổi kèn trong tiếng Anh

Thổi kèn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thổi kèn(Động từ)

01

Thổi vào kèn để phát ra âm thanh.

To blow into a horn or trumpet to make a sound.

吹号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thổi kèn/

thổi kèn — blow a horn/trumpet (formal) / play the horn (informal). Động từ ghép chỉ hành động phát ra âm thanh bằng kèn, sáo hoặc kèn đồng. Nghĩa phổ biến: dùng miệng hoặc ống thổi để tạo tiếng nhạc hoặc hiệu lệnh. Sử dụng dạng trang trọng khi nói về chức năng chuyên môn, buổi lễ, quân đội; dạng thông tục khi mô tả hành động chơi kèn giải trí hoặc trẻ em làm tiếng ồn.

thổi kèn — blow a horn/trumpet (formal) / play the horn (informal). Động từ ghép chỉ hành động phát ra âm thanh bằng kèn, sáo hoặc kèn đồng. Nghĩa phổ biến: dùng miệng hoặc ống thổi để tạo tiếng nhạc hoặc hiệu lệnh. Sử dụng dạng trang trọng khi nói về chức năng chuyên môn, buổi lễ, quân đội; dạng thông tục khi mô tả hành động chơi kèn giải trí hoặc trẻ em làm tiếng ồn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.