Thổi kèn

Thổi kèn(Động từ)
Thổi vào kèn để phát ra âm thanh.
To blow into a horn or trumpet to make a sound.
吹号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thổi kèn — blow a horn/trumpet (formal) / play the horn (informal). Động từ ghép chỉ hành động phát ra âm thanh bằng kèn, sáo hoặc kèn đồng. Nghĩa phổ biến: dùng miệng hoặc ống thổi để tạo tiếng nhạc hoặc hiệu lệnh. Sử dụng dạng trang trọng khi nói về chức năng chuyên môn, buổi lễ, quân đội; dạng thông tục khi mô tả hành động chơi kèn giải trí hoặc trẻ em làm tiếng ồn.
thổi kèn — blow a horn/trumpet (formal) / play the horn (informal). Động từ ghép chỉ hành động phát ra âm thanh bằng kèn, sáo hoặc kèn đồng. Nghĩa phổ biến: dùng miệng hoặc ống thổi để tạo tiếng nhạc hoặc hiệu lệnh. Sử dụng dạng trang trọng khi nói về chức năng chuyên môn, buổi lễ, quân đội; dạng thông tục khi mô tả hành động chơi kèn giải trí hoặc trẻ em làm tiếng ồn.
