ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thời khoá biểu trong tiếng Anh

Thời khoá biểu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thời khoá biểu(Danh từ)

01

Bản kê thời gian lên lớp các môn học khác nhau của từng ngày trong tuần

Timetable (a schedule showing the times and subjects of classes for each day of the week)

课程表

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thời khoá biểu/

thời khoá biểu — (formal) timetable; (informal) schedule. Danh từ. Từ chỉ bảng hoặc danh sách phân chia thời gian biểu học, làm việc theo ca, tiết hay ngày trong tuần. Dùng từ formal “timetable” khi nói về lịch chính thức của trường, nhà máy hoặc phương tiện công cộng; dùng “schedule” trong giao tiếp hàng ngày, sắp xếp công việc cá nhân hoặc khi nói chung về chương trình hoạt động.

thời khoá biểu — (formal) timetable; (informal) schedule. Danh từ. Từ chỉ bảng hoặc danh sách phân chia thời gian biểu học, làm việc theo ca, tiết hay ngày trong tuần. Dùng từ formal “timetable” khi nói về lịch chính thức của trường, nhà máy hoặc phương tiện công cộng; dùng “schedule” trong giao tiếp hàng ngày, sắp xếp công việc cá nhân hoặc khi nói chung về chương trình hoạt động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.