Thời khoá biểu

Thời khoá biểu(Danh từ)
Bản kê thời gian lên lớp các môn học khác nhau của từng ngày trong tuần
Timetable (a schedule showing the times and subjects of classes for each day of the week)
课程表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thời khoá biểu — (formal) timetable; (informal) schedule. Danh từ. Từ chỉ bảng hoặc danh sách phân chia thời gian biểu học, làm việc theo ca, tiết hay ngày trong tuần. Dùng từ formal “timetable” khi nói về lịch chính thức của trường, nhà máy hoặc phương tiện công cộng; dùng “schedule” trong giao tiếp hàng ngày, sắp xếp công việc cá nhân hoặc khi nói chung về chương trình hoạt động.
thời khoá biểu — (formal) timetable; (informal) schedule. Danh từ. Từ chỉ bảng hoặc danh sách phân chia thời gian biểu học, làm việc theo ca, tiết hay ngày trong tuần. Dùng từ formal “timetable” khi nói về lịch chính thức của trường, nhà máy hoặc phương tiện công cộng; dùng “schedule” trong giao tiếp hàng ngày, sắp xếp công việc cá nhân hoặc khi nói chung về chương trình hoạt động.
