ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thoi loi trong tiếng Anh

Thoi loi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoi loi(Tính từ)

01

Nhô lên giữa khoảng trống

Protruding; sticking out into an open space (jutting up or projecting above the surrounding area)

突起

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thoi loi/

thối lời — English: “backbite” (formal) and “nói xấu” (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động nói xấu, bôi nhọ, truyền lời xấu về người vắng mặt với ý tiêu cực. Định nghĩa ngắn: phát ngôn làm giảm uy tín hoặc danh dự người khác sau lưng. Ngữ cảnh: dùng "backbite" trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng "nói xấu" trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

thối lời — English: “backbite” (formal) and “nói xấu” (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động nói xấu, bôi nhọ, truyền lời xấu về người vắng mặt với ý tiêu cực. Định nghĩa ngắn: phát ngôn làm giảm uy tín hoặc danh dự người khác sau lưng. Ngữ cảnh: dùng "backbite" trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng "nói xấu" trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.