Thoi loi

Thoi loi(Tính từ)
Nhô lên giữa khoảng trống
Protruding; sticking out into an open space (jutting up or projecting above the surrounding area)
突起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thối lời — English: “backbite” (formal) and “nói xấu” (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động nói xấu, bôi nhọ, truyền lời xấu về người vắng mặt với ý tiêu cực. Định nghĩa ngắn: phát ngôn làm giảm uy tín hoặc danh dự người khác sau lưng. Ngữ cảnh: dùng "backbite" trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng "nói xấu" trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
thối lời — English: “backbite” (formal) and “nói xấu” (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động nói xấu, bôi nhọ, truyền lời xấu về người vắng mặt với ý tiêu cực. Định nghĩa ngắn: phát ngôn làm giảm uy tín hoặc danh dự người khác sau lưng. Ngữ cảnh: dùng "backbite" trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng "nói xấu" trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
