Thôi nôi

Thôi nôi(Tính từ)
[trẻ em] tròn một tuổi
(of a child) one year old; having reached the age of one year (often used for a child's first-birthday celebration)
一岁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thôi nôi — (formal) baby’s first birthday ceremony; (informal) first birthday celebration. Danh từ. Chỉ lễ cúng và nghi thức mừng bé tròn một tuổi trong văn hóa Việt, thường chọn vật để xem lấy điềm. Dùng từ formal khi giải thích sự kiện văn hóa, tài liệu hoặc mời trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về tiệc, quà hoặc kế hoạch gia đình.
thôi nôi — (formal) baby’s first birthday ceremony; (informal) first birthday celebration. Danh từ. Chỉ lễ cúng và nghi thức mừng bé tròn một tuổi trong văn hóa Việt, thường chọn vật để xem lấy điềm. Dùng từ formal khi giải thích sự kiện văn hóa, tài liệu hoặc mời trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về tiệc, quà hoặc kế hoạch gia đình.
