Thói quen

Thói quen(Danh từ)
Lối sống, cách sống hay hoạt động do lặp đi lặp lại lâu ngày thành quen, khó thay đổi
Habit — a way of living or behaving that a person repeats so often it becomes automatic and hard to change
习惯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thói quen — (habit) (informal: routine) — danh từ. Thói quen là hành vi lặp đi lặp lại thành phản xạ hoặc khuôn mẫu trong sinh hoạt, công việc hoặc suy nghĩ. Dùng “habit” khi dịch trang trọng, học thuật; dùng “routine” khi nói đời thường về lịch trình hoặc thói sinh hoạt. Phù hợp để nói thói quen tốt/xấu, thay đổi hành vi hoặc mô tả lặp lại hàng ngày.
thói quen — (habit) (informal: routine) — danh từ. Thói quen là hành vi lặp đi lặp lại thành phản xạ hoặc khuôn mẫu trong sinh hoạt, công việc hoặc suy nghĩ. Dùng “habit” khi dịch trang trọng, học thuật; dùng “routine” khi nói đời thường về lịch trình hoặc thói sinh hoạt. Phù hợp để nói thói quen tốt/xấu, thay đổi hành vi hoặc mô tả lặp lại hàng ngày.
