ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thời sự trong tiếng Anh

Thời sự

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thời sự(Danh từ)

01

Tổng thể nói chung những sự việc ít nhiều quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội - chính trị, xảy ra trong thời gian gần nhất và đang được nhiều người quan tâm

Current events; the recent, important happenings—especially in social or political life—that people are talking about now

时事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thời sự(Tính từ)

01

Có tính chất thời sự, đang được nhiều người quan tâm

Current, topical — relating to events or issues that are happening now and are attracting public attention

当前的,热门的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thời sự/

thời sự — (formal) current affairs; (informal) news — danh từ. Từ chỉ các sự kiện, vấn đề đang diễn ra trong xã hội, chính trị, kinh tế, văn hoá được cập nhật liên tục. Dùng trong văn viết, báo chí, truyền thông và thảo luận chính thức để nói về diễn biến nóng; dùng dạng ngắn “news” hoặc “tin tức” khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

thời sự — (formal) current affairs; (informal) news — danh từ. Từ chỉ các sự kiện, vấn đề đang diễn ra trong xã hội, chính trị, kinh tế, văn hoá được cập nhật liên tục. Dùng trong văn viết, báo chí, truyền thông và thảo luận chính thức để nói về diễn biến nóng; dùng dạng ngắn “news” hoặc “tin tức” khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.