Thời sự

Thời sự(Danh từ)
Tổng thể nói chung những sự việc ít nhiều quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội - chính trị, xảy ra trong thời gian gần nhất và đang được nhiều người quan tâm
Current events; the recent, important happenings—especially in social or political life—that people are talking about now
时事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời sự(Tính từ)
Có tính chất thời sự, đang được nhiều người quan tâm
Current, topical — relating to events or issues that are happening now and are attracting public attention
当前的,热门的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thời sự — (formal) current affairs; (informal) news — danh từ. Từ chỉ các sự kiện, vấn đề đang diễn ra trong xã hội, chính trị, kinh tế, văn hoá được cập nhật liên tục. Dùng trong văn viết, báo chí, truyền thông và thảo luận chính thức để nói về diễn biến nóng; dùng dạng ngắn “news” hoặc “tin tức” khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
thời sự — (formal) current affairs; (informal) news — danh từ. Từ chỉ các sự kiện, vấn đề đang diễn ra trong xã hội, chính trị, kinh tế, văn hoá được cập nhật liên tục. Dùng trong văn viết, báo chí, truyền thông và thảo luận chính thức để nói về diễn biến nóng; dùng dạng ngắn “news” hoặc “tin tức” khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
