Thời trang

Thời trang(Danh từ)
Cách ăn mặc, trang điểm được ưa chuộng trong một thời gian nào đó
Fashion — the popular way of dressing, styling, or applying makeup at a particular time
时尚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thời trang: (formal) fashion; (informal) style — danh từ. Thời trang là từ chỉ xu hướng ăn mặc, phụ kiện và cách trình bày hình thức bên ngoài phổ biến trong một thời kỳ. Dùng từ formal khi nói về ngành công nghiệp, thiết kế hoặc báo chí; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về phong cách cá nhân, mix đồ hoặc nhận xét nhanh về vẻ ngoài.
thời trang: (formal) fashion; (informal) style — danh từ. Thời trang là từ chỉ xu hướng ăn mặc, phụ kiện và cách trình bày hình thức bên ngoài phổ biến trong một thời kỳ. Dùng từ formal khi nói về ngành công nghiệp, thiết kế hoặc báo chí; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về phong cách cá nhân, mix đồ hoặc nhận xét nhanh về vẻ ngoài.
