ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thời trang trong tiếng Anh

Thời trang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thời trang(Danh từ)

01

Cách ăn mặc, trang điểm được ưa chuộng trong một thời gian nào đó

Fashion — the popular way of dressing, styling, or applying makeup at a particular time

时尚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thời trang/

thời trang: (formal) fashion; (informal) style — danh từ. Thời trang là từ chỉ xu hướng ăn mặc, phụ kiện và cách trình bày hình thức bên ngoài phổ biến trong một thời kỳ. Dùng từ formal khi nói về ngành công nghiệp, thiết kế hoặc báo chí; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về phong cách cá nhân, mix đồ hoặc nhận xét nhanh về vẻ ngoài.

thời trang: (formal) fashion; (informal) style — danh từ. Thời trang là từ chỉ xu hướng ăn mặc, phụ kiện và cách trình bày hình thức bên ngoài phổ biến trong một thời kỳ. Dùng từ formal khi nói về ngành công nghiệp, thiết kế hoặc báo chí; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về phong cách cá nhân, mix đồ hoặc nhận xét nhanh về vẻ ngoài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.