Thôi việc

Thôi việc(Động từ)
Nghỉ việc, không làm việc ở cơ quan, xí nghiệp hay cơ sở nào đó nữa
To leave a job; to stop working at a company or workplace (to quit or resign)
辞职
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thôi việc — English: resign/quit (formal), quit/leave job (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động rời bỏ công việc hoặc chức vụ hiện tại, thường do nghỉ việc, chuyển công tác hoặc chấm dứt hợp đồng. Dùng dạng formal khi thông báo chính thức với công ty, trong văn bản, hoặc trao đổi với cấp trên; dùng informal khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp về việc nghỉ việc.
Thôi việc — English: resign/quit (formal), quit/leave job (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động rời bỏ công việc hoặc chức vụ hiện tại, thường do nghỉ việc, chuyển công tác hoặc chấm dứt hợp đồng. Dùng dạng formal khi thông báo chính thức với công ty, trong văn bản, hoặc trao đổi với cấp trên; dùng informal khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp về việc nghỉ việc.
