Thơm hương

Thơm hương(Động từ)
Có mùi thơm dễ chịu, thường dùng để chỉ mùi hương lan tỏa của hoa quả, hoa lá hoặc thức ăn.
To give off a pleasant scent; to smell sweet or fragrant (used for flowers, fruit, food, etc.)
散发甜美香味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fragrant, perfumed; (informal) sweet-smelling — tính từ. "Thơm hương" là tính từ diễn tả mùi dễ chịu, thường là mùi hoa, trái cây, nước hoa hoặc món ăn vừa nấu xong. Dùng trong văn viết trang trọng, mô tả cảm giác ngửi; dạng ngắn, thân mật có thể dùng trong hội thoại hàng ngày để khen mùi đồ ăn hoặc không khí. Tránh dùng khi cần mô tả mùi chuyên môn hoặc trung tính.
(formal) fragrant, perfumed; (informal) sweet-smelling — tính từ. "Thơm hương" là tính từ diễn tả mùi dễ chịu, thường là mùi hoa, trái cây, nước hoa hoặc món ăn vừa nấu xong. Dùng trong văn viết trang trọng, mô tả cảm giác ngửi; dạng ngắn, thân mật có thể dùng trong hội thoại hàng ngày để khen mùi đồ ăn hoặc không khí. Tránh dùng khi cần mô tả mùi chuyên môn hoặc trung tính.
