Thơm thảo

Thơm thảo(Tính từ)
Tốt bụng, sẵn sàng chia sẻ những cái mình có cho người khác
Kind and generous; willing to share what one has with others
善良慷慨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fragrant, aromatic. (informal) —. Tính từ: thơm thảo diễn tả mùi hương dễ chịu, ngào ngạt hoặc phẩm chất dễ chịu, thân thiện. Định nghĩa ngắn: miêu tả đồ vật, hoa quả, hoặc con người có mùi thơm nhẹ nhàng và tạo cảm giác dễ chịu. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, miêu tả tinh tế hoặc lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến nên chỉ dùng là biểu đạt trang trọng, lịch sự.
(formal) fragrant, aromatic. (informal) —. Tính từ: thơm thảo diễn tả mùi hương dễ chịu, ngào ngạt hoặc phẩm chất dễ chịu, thân thiện. Định nghĩa ngắn: miêu tả đồ vật, hoa quả, hoặc con người có mùi thơm nhẹ nhàng và tạo cảm giác dễ chịu. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, miêu tả tinh tế hoặc lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến nên chỉ dùng là biểu đạt trang trọng, lịch sự.
