Thôn nữ

Thôn nữ(Danh từ)
Người con gái thôn quê
Village girl — a girl or young woman who lives in the countryside or a rural village
乡村女孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thôn nữ — (formal) village girl; (informal) country girl. Danh từ. Danh từ chỉ cô gái sống ở làng quê, giản dị, thường liên quan tới nông thôn và lối sống truyền thống. Dùng (formal) khi cần dịch chính xác trong văn viết, lịch sử hoặc nghiên cứu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật nhẹ nhàng hoặc mô tả cảm tính về phong thái mộc mạc của người con gái quê.
thôn nữ — (formal) village girl; (informal) country girl. Danh từ. Danh từ chỉ cô gái sống ở làng quê, giản dị, thường liên quan tới nông thôn và lối sống truyền thống. Dùng (formal) khi cần dịch chính xác trong văn viết, lịch sử hoặc nghiên cứu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật nhẹ nhàng hoặc mô tả cảm tính về phong thái mộc mạc của người con gái quê.
