ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thôn nữ trong tiếng Anh

Thôn nữ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thôn nữ(Danh từ)

01

Người con gái thôn quê

Village girl — a girl or young woman who lives in the countryside or a rural village

乡村女孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thôn nữ/

thôn nữ — (formal) village girl; (informal) country girl. Danh từ. Danh từ chỉ cô gái sống ở làng quê, giản dị, thường liên quan tới nông thôn và lối sống truyền thống. Dùng (formal) khi cần dịch chính xác trong văn viết, lịch sử hoặc nghiên cứu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật nhẹ nhàng hoặc mô tả cảm tính về phong thái mộc mạc của người con gái quê.

thôn nữ — (formal) village girl; (informal) country girl. Danh từ. Danh từ chỉ cô gái sống ở làng quê, giản dị, thường liên quan tới nông thôn và lối sống truyền thống. Dùng (formal) khi cần dịch chính xác trong văn viết, lịch sử hoặc nghiên cứu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật nhẹ nhàng hoặc mô tả cảm tính về phong thái mộc mạc của người con gái quê.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.